Giới thiệu Tiểu ban: Văn hóa, Dân tộc, Tôn giáo trong Bối cảnh Biến đổi Toàn cầu

Tên tiểu ban: Văn hóa, Dân tộc, Tôn giáo trong Bối cảnh Biến đổi Toàn cầu

Mô tả chung: Tiểu ban này tập trung nghiên cứu và đào tạo về sự tương tác giữa văn hóa, dân tộc, và tôn giáo tại Việt Nam trong bối cảnh biến đổi toàn cầu, bao gồm toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế, và Cách mạng công nghiệp 4.0. Tiểu ban phân tích cách các yếu tố văn hóa, bản sắc dân tộc, và đời sống tôn giáo thích nghi, chuyển đổi, hoặc đối mặt với thách thức từ các xu hướng toàn cầu, như sự giao thoa văn hóa, chuyển đổi đức tin, và sự xuất hiện của các tôn giáo mới. Tiểu ban cũng khám phá vai trò của văn hóa và tôn giáo trong việc duy trì bản sắc dân tộc, đoàn kết xã hội, và thúc đẩy phát triển bền vững.

Mục tiêu:

  • Xây dựng khung lý thuyết liên ngành về sự biến đổi của văn hóa, dân tộc, và tôn giáo trong bối cảnh toàn cầu hóa, so sánh Việt Nam với các quốc gia Đông Nam Á và thế giới.
  • Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, bao gồm các nhà nghiên cứu, giảng viên, và cán bộ quản lý, để giải quyết các vấn đề liên quan đến văn hóa, dân tộc, và tôn giáo trong thời kỳ hội nhập.
  • Thúc đẩy hợp tác quốc tế với các tổ chức như UNESCO, ASEAN, và các viện nghiên cứu quốc tế để nghiên cứu và quảng bá văn hóa, tôn giáo Việt Nam.

Lĩnh vực nghiên cứu và đào tạo:

  1. Nghiên cứu:
    • Văn hóa và bản sắc dân tộc: Phân tích sự bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa Việt Nam trước tác động của toàn cầu hóa, ví dụ: sự tiếp nhận có chọn lọc tinh hoa văn hóa thế giới để làm phong phú văn hóa dân tộc (vietnamhoinhap.vn). Nghiên cứu các di sản văn hóa, như Đạo Mẫu (được UNESCO công nhận năm 2016), và các lễ hội truyền thống như Giỗ Tổ Hùng Vương (quanlynhanuoc.vn).

    • Dân tộc và đa dạng văn hóa: Nghiên cứu quan hệ dân tộc tại Việt Nam, với 54 dân tộc và sự gắn kết giữa các nhóm dân tộc thiểu số trong bối cảnh hội nhập. Phân tích các phong tục, tập quán, và sự giao thoa văn hóa giữa người Kinh và các dân tộc thiểu số, như người Mông, Dao, và Khmer (vusta.vn).

    • Tôn giáo và biến đổi đức tin: Nghiên cứu sự chuyển đổi niềm tin tôn giáo, như hiện tượng “chuyển đạo” từ Công giáo sang Tin lành ở Tây Nguyên, hoặc từ Phật giáo Nam Tông Khmer sang Tin lành ở Tây Nam Bộ. Phân tích sự xuất hiện của các “tôn giáo mới” (như đạo Dương Văn Mình ở người Mông) và “đạo lạ” trong bối cảnh toàn cầu hóa (quanlynhanuoc.vn, tcnn.vn).

    • Toàn cầu hóa và tiếp biến văn hóa: Nghiên cứu tác động hai chiều của toàn cầu hóa, như sự du nhập văn hóa Hàn Quốc, Nhật Bản qua các “khu phố” quốc tế tại Việt Nam, và sự mang theo văn hóa Việt Nam của người Việt ra nước ngoài (quanlynhanuoc.vn). Phân tích nguy cơ phai nhạt bản sắc văn hóa và các giải pháp bảo tồn (tapchicongsan.org.vn).

    • Quản lý văn hóa và tôn giáo: Nghiên cứu các chính sách quản lý nhà nước về văn hóa và tôn giáo, như Nghị quyết số 25-NQ/TW về công tác tôn giáo và Nghị quyết số 33-NQ/TW về xây dựng văn hóa, nhằm phát huy giá trị tích cực và hạn chế mặt tiêu cực, như mê tín dị đoan hoặc lợi dụng tôn giáo (vhnt.org.vn).

  2. Đào tạo:
    • Chương trình sau đại học: Cung cấp các chương trình thạc sĩ và tiến sĩ về Việt Nam học và khu vực học, tập trung vào văn hóa, dân tộc, và tôn giáo trong bối cảnh toàn cầu hóa. Các chương trình này trang bị kỹ năng phân tích, đánh giá, và xây dựng chính sách văn hóa, tôn giáo.
    • Khóa học ngắn hạn: Tổ chức các khóa bồi dưỡng về quản lý văn hóa, bảo tồn di sản, và công tác tôn giáo cho cán bộ địa phương, đặc biệt ở vùng dân tộc thiểu số, với trọng tâm là kiến thức về phong tục, tập quán, và tiếng dân tộc (vhnt.org.vn).

    • Hợp tác quốc tế: Hỗ trợ sinh viên và nghiên cứu sinh tham gia các chương trình trao đổi với các trường đại học quốc tế, như Đại học Leiden (Hà Lan), để nghiên cứu văn hóa và tôn giáo trong bối cảnh khu vực học (ivides.vnu.edu.vn).

Hoạt động chính:

  • Nghiên cứu khoa học: Thực hiện các dự án nghiên cứu về văn hóa, dân tộc, và tôn giáo, ví dụ: phân tích tác động của toàn cầu hóa đến lễ hội truyền thống hoặc sự chuyển đổi niềm tin tôn giáo ở các cộng đồng dân tộc thiểu số (tcnn.vn).

  • Tổ chức hội thảo: Phối hợp tổ chức các hội thảo quốc tế, như các sự kiện liên quan đến Hội thảo Quốc tế Việt Nam học, hoặc các buổi giảng của chuyên gia quốc tế, như GS. Vincent Houben về khu vực học năm 2024 (ivides.vnu.edu.vn).
  • Hợp tác quốc tế: Làm việc với các tổ chức như UNESCO, ASEAN, và các viện nghiên cứu quốc tế để nghiên cứu và quảng bá văn hóa, tôn giáo Việt Nam, ví dụ: hợp tác với UNESCO về bảo tồn Đạo Mẫu (vi.wikipedia.org).

  • Xuất bản: Công bố bài báo khoa học, sách chuyên khảo, và tài liệu giảng dạy về văn hóa, dân tộc, và tôn giáo, ví dụ: nghiên cứu về sự Việt hóa các tôn giáo ngoại nhập như Nho, Phật, Đạo (sachsuthattphcm.com.vn).

  • Đào tạo và tư vấn: Cung cấp dịch vụ tư vấn chính sách cho các địa phương về quản lý văn hóa, tôn giáo, và giải quyết các vấn đề như tranh chấp đất đai hoặc biến tướng lễ hội (vhnt.org.vn).

Đối tượng tham gia:

  • Nghiên cứu sinh, giảng viên, và sinh viên sau đại học trong lĩnh vực Việt Nam học, khu vực học, văn hóa, và tôn giáo.
  • Cán bộ quản lý tại các sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, sở Khoa học Công nghệ, và các cơ quan liên quan đến công tác dân tộc, tôn giáo.
  • Chuyên gia và sinh viên quốc tế quan tâm đến văn hóa, dân tộc, và tôn giáo Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu.

Thành tựu tiêu biểu (dự kiến):

  • Đóng góp vào các chính sách quốc gia, như Nghị quyết số 33-NQ/TW về xây dựng văn hóa và Nghị quyết số 25-NQ/TW về công tác tôn giáo, nhằm phát huy giá trị văn hóa và tôn giáo (vhnt.org.vn).

  • Đào tạo hàng chục thạc sĩ và tiến sĩ về văn hóa, dân tộc, và tôn giáo, phục vụ các cơ quan nghiên cứu, quản lý, và giáo dục.
  • Thúc đẩy bảo tồn di sản văn hóa, như Đạo Mẫu và các lễ hội truyền thống, được công nhận quốc tế (vi.wikipedia.org).